xe điện ngầm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phương tiện giao thông công cộng chạy bằng điện, hoạt động trên đường ray dưới lòng đất: "xe điện ngầm" là hệ thống tàu điện chạy trong các đường hầm xây dựng dưới mặt đất, thường có ở các thành phố lớn để giải quyết nhu cầu đi lại đông đúc.
- Hệ thống đường sắt ngầm đô thị: "xe điện ngầm" cũng chỉ toàn bộ mạng lưới đường ray và nhà ga dưới lòng đất phục vụ cho loại phương tiện này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tôi đi làm bằng xe điện ngầm mỗi ngày. (Tôi sử dụng phương tiện chạy dưới lòng đất để đến nơi làm việc hàng ngày.)
- Xe điện ngầm ở Tokyo rất đúng giờ và sạch sẽ. (Hệ thống tàu điện ngầm tại Tokyo hoạt động chính xác về thời gian và vệ sinh tốt.)
- Ga xe điện ngầm này có lối ra thẳng đến trung tâm thương mại. (Nhà ga của tàu điện ngầm này có lối thoát trực tiếp đến khu mua sắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tuyến xe điện ngầm": đường ray cụ thể trong hệ thống xe điện ngầm.
- Tuyến xe điện ngầm số 1 kết nối sân bay với trung tâm thành phố. (Đường ray tàu điện ngầm số 1 nối liền sân bay và khu vực trung tâm.)
"mạng lưới xe điện ngầm": toàn bộ hệ thống các tuyến đường ray và nhà ga.
- Mạng lưới xe điện ngầm ở London là một trong những hệ thống lâu đời nhất thế giới. (Toàn bộ các tuyến tàu điện ngầm ở London thuộc loại cổ xưa nhất toàn cầu.)
"vé xe điện ngầm": vé để sử dụng dịch vụ xe điện ngầm.
- Anh ấy mua vé xe điện ngầm tháng để tiết kiệm chi phí. (Anh ấy mua vé dùng trong tháng cho tàu điện ngầm để giảm bớt tiền bạc.)
Biến thể và từ gần giống
Tàu điện ngầm (danh từ): từ đồng nghĩa, thường dùng thay thế cho "xe điện ngầm".
- Tàu điện ngầm chạy rất nhanh và ít bị kẹt xe. (Phương tiện dưới lòng đất di chuyển nhanh và hiếm khi bị tắc nghẽn.)
Xe điện (danh từ): phương tiện chạy bằng điện nói chung, không nhất thiết dưới lòng đất.
- Xe điện ở trung tâm thành phố chạy trên mặt đất. (Phương tiện điện chạy trên đường phố chứ không phải dưới lòng đất.)
Từ đồng nghĩa
- Tàu điện ngầm: phương tiện chạy bằng điện dưới lòng đất.
- Metro: từ mượn tiếng Pháp, chỉ hệ thống xe điện ngầm đô thị.
- Metro Paris nổi tiếng với kiến trúc cổ điển. (Hệ thống tàu điện ngầm Paris được biết đến nhờ thiết kế xưa cũ.)
Thành ngữ liên quan
- Chạy như xe điện ngầm: diễn tả sự đều đặn, chính xác, không bị gián đoạn.
- Công việc của anh ấy chạy như xe điện ngầm, không bao giờ chậm trễ. (Công việc của anh ấy diễn ra đều đặn và đúng hẹn, giống như tàu điện ngầm.)